phụ âm hoá

phụ âm hoá

Trong một số ngôn ngữ, âm /j/ có thể được phụ âm hoá thành /dʒ/.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):
    • Quá trình biến một nguyên âm hoặc bán nguyên âm thành phụ âm: "phụ âm hoá" hiện tượng một âm vốn nguyên âm ( dụ: /i/, /u/) hoặc bán nguyên âm ( dụ: /j/, /w/) chuyển đổi thành phụ âm trong quá trình phát triển ngôn ngữ hoặc trong các biến thể phát âm.
    • Kết quả của quá trình đó: "phụ âm hoá" cũng chỉ sản phẩm của sự biến đổi này, tức là âm mới được tạo ra mang tính chất phụ âm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong tiếng Việt cổ, hiện tượng phụ âm hoá đã làm thay đổi cách phát âm của một số từ. (Sự biến đổi âm thanh trong lịch sử ngôn ngữ Việt Nam.)
    • Phụ âm hoá thường xảy ra khi nguyên âm đứngvị trí yếu trong từ. (Quá trình này thường xuất hiệnâm tiết không được nhấn mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phụ âm hoá nguyên âm": quá trình biến nguyên âm thành phụ âm cụ thể.
    • Sự phụ âm hoá nguyên âm /i/ thành /j/ một dụ điển hình. (Nguyên âm i chuyển thành bán phụ âm j.)
  • "quy tắc phụ âm hoá": các nguyên tắc ngữ âm chi phối hiện tượng này.
    • Các nhà ngôn ngữ học đã xác định quy tắc phụ âm hoá trong tiếng Mường. (Những nguyên tắc biến đổi âm thanh trong tiếng Mường.)
Biến thể từ gần giống
  • Phụ âm (danh từ): âm phát ra sự cản trở của luồng hơi trong khoang miệng.
    • Các phụ âm như /p/, /t/, /k/ được tạo ra bằng cách chặn luồng hơi.
  • Nguyên âm hoá (danh từ): quá trình biến phụ âm thành nguyên âmtrái nghĩa với phụ âm hoá.
    • Nguyên âm hoá thường xảy ra trong các ngôn ngữ xu hướng đơn giản hoá âm tiết.
Từ đồng nghĩa
  • Consonant hóa (thuật ngữ mượn từ tiếng Anh): quá trình tương tự trong ngôn ngữ học.
  • Âm hoá phụ âm: cách diễn đạt khác cho cùng hiện tượng.
Thành ngữ liên quan
  • Phụ âm hoá lịch sử: sự biến đổi âm thanh diễn ra trong quá trình phát triển của một ngôn ngữ.
    • Phụ âm hoá lịch sử đã để lại dấu vết trong các phương ngữ hiện đại. (Các biến thể địa phương phản ánh quá trình này.)